Home » Sửa chữa và linh kiện » Bảng giá thiết bị và linh kiện laptop

Bảng giá thiết bị và linh kiện laptop

Tên thiết bị Giá VND Ghi chú
Mainboard Laptop mới cập nhật
Acer Aspire 4315 Intel GL960 Share 1,200,000
Acer Aspire 4736 GM45 Intel Share DDR3 1,900,000
Acer Aspire 5732 5734 Emachines E525 E725 1,700,000
Asus Eee PC 900 600,000
Dell Vostro 1015 DDR3 Intel GM45 Share 1,300,000
Dell Vostro 1088 A840 A860 Intel VGA Share (CN-0M704H) 1,500,000
Dell Inspiron 1525 1526 AMD 1,200,000
Dell Inspiron 1464 1564 1764 Core i3 i5 HM55 Share (CN-00K98K) 1,500,000
HP CQ40 Intel GL40 Vga Share 1,700,000
HP CQ40 AMD Vga rời (JBL20 LA-4112P) 1,800,000
HP CQ41 DV4 Core i3 i5 Vga ATI 2,100,000
HP CQ42 CQ62 G42 G62 Intel GL40 Vga Share DDR3 (605140-001) 1,700,000
HP CQ42 CQ62 G42 G62 Intel GL40 Vga Share DDR2 1,600,000
HP G50 G60 CQ50 CQ60 CQ70 Intel GM45 VGA Share (501266-001) 1,200,000
HP Compaq CQ61 Intel GL40 share 1,400,000
HP Compaq 6910P Intel Vga Share 1,400,000
HP DV3 CQ35 Intel Core 2 Duo VGA nVidia (576795-001) 1,000,000
HP DV4 Intel Core 2 Duo VGA Share 2,200,000
HP DV5-2000 AMD 598225-001 DDR3 VGA Share 1,700,000
HP DV6 UT35UMA Intel VGA Share (518433-001) 1,700,000
HP DV6 Core i3 i5 VGA ATI (630279-001) 1,700,000
HP DV7 Intel Core I PM55 Nvidia N10M-GE-B-A2 (580973-001) 1,600,000
HP HDX 18 PM45 VGA rời 1,800,000
Lenovo 3000 G230 Intel GM45 share 1,600,000
Sony Vaio VGN-CR VGA ATI MBX-177A 1,400,000
Toshiba Satellite L305 Intel Motherboard V000138360 1,600,000
Acer Mainboard
Acer Aspire 5590 Intel 945PM vga ATI 216PMAKA12FG 1,200,000
Acer Aspire 2920 Intel GL960 Share 1,200,000
Acer Aspire 2930 Intel GM45 Share 1,600,000
Acer Aspire 3820 Intel HM55 Core I VGA rời ATI 216-0772000 1,500,000
Acer Aspire 3820 Intel HM55 Core I Share 1,500,000
Acer Aspire 4710z 1,200,000
Acer Aspire 5610 3590 Intel 943GML Share 1,200,000
Acer Aspire 4740 Intel HM55 VGA nVidia N11M-GE1-B-A3 1,800,000
Acer Emachines 350 1,000,000
Acer Extensa 5220 Intel GM965 share 1,400,000
Acer Extensa 4220 4620 Intel GM965 share 1,400,000
Acer Extensa 5230 5630 Intel GM45 Share 1,500,000
Acer TravelMate 6293 Intel GM45 Share 1,000,000
Dell Mainboard
Dell Inspiron N5110 1,200,000
Dell Latitude E6400 Intel GM45 share 1,500,000
Dell Studio 1737 Intel PM45 vga ATI 216-0683013 1,500,000
Dell Studio XPS 1340 VGA rời 1,500,000
Dell Inspiron 13R N3010 Core i5 vga Ati 216-0774009 1,500,000
Dell Latitude E4300 1,500,000
Dell Latitude E5410 Core I5 Share 1,500,000
Dell Latitude E5410 Core I5 vga Ati 216-0728020 1,500,000
Dell Latitude E5500 Intel GE45 Share 1,500,000
Dell Latitude E6500 Intel PM45 vga G98-740-U2 1,500,000
Dell Vostro 1710 Intel GM965 Share 1,200,000
Dell Vostro V3700 Core i5 HM57 vga N11P-GE1-A3 1,500,000
Dell XPS L501x Core i5 HM57 vga N11P-GT-A1 1,500,000
Dell XPS M140 (Inspiron M630) Intel 915 Share 800,000
HP Compaq Mainboard
HP 520 1,500,000
HP Compaq C300 1,000,000
HP Compaq Mini CQ10 800,000
HP DM3 AMD 1,600,000
HP Mini 311 800,000
IBM Lenovo Mainboard
Lenovo 3000 G410 Intel 1,600,000
Lenovo Tianyi F31 F31A Intel GM965 share 1,400,000
Lenovo Ideapad B450 Intel GL40 Share 1,600,000
Lenovo Ideapad B450 Intel GM45 VGA nVidia N10M-LP-S-A2 1,600,000
Lenovo Ideapad S10 1,200,000
Lenovo Ideapad S10-2 1,200,000
Lenovo Ideapad U350 1,200,000
Lenovo Ideapad Y430 Intel PM45 nVidia G98-630-U2 1,500,000
Lenovo 3000 G455 AMD share 1,600,000
Lenovo 3000 G530 Intel GL40 share 1,600,000
Lenovo Ideapad Y330G Intel PM45 ATI 216-0707011 1,400,000
Lenovo Ideapad Y400 F40 Intel 945GM share 1,400,000
Lenovo Ideapad Y430 Intel PM45 nVidia G98-630-U2 1,600,000
Lenovo Ideapad Y460 Intel HM55 Share 1,600,000
Lenovo Ideapad Y550 Intel PM55 nVidia N10P-GS-A2 1,800,000
Lenovo Ideapad Y550 Intel GM45 share 1,600,000
Lenovo Ideapad Y550 Intel GM45 nVidia N10P-GS-A2 1,600,000
Lenovo Ideapad Y650 PM45 VGA rời + CPU onboard 1,800,000
Lenovo Ideapad Y710 Intel GM965 Share 1,400,000
Lenovo Ideapad Z360 Core i3 i5 HM55 Share 1,600,000
IBM Thinkpad R40 800,000
Toshiba Mainboard
Toshiba Qosmio F60 Core I vga N11P-LP1-A3 1,800,000
Toshiba Satellite L500D L555D AMD 1,600,000
Toshiba Satellite U300 U305 Portege M600 M610 1,400,000
Toshiba Portege M300 Intel 855GME CPU onboard 800,000
Toshiba Portege M400 Intel 945GM Share 1,000,000
Toshiba Portege M700 M750 Intel GM45 share 1,400,000
Toshiba Portege M780 Core I HM55 Share 1,600,000
Toshiba Satellite M100 Intel 945GM Share 1,200,000
Toshiba Satellite M500 Core I HM55 Share 1,600,000
Toshiba Satellite P200 P205 X200 X205 share 1,000,000
Toshiba Satellite U205 U200 Intel 945GM share 1,400,000
Toshiba Tecra A8 Intel 945GM Share 1,200,000
Toshiba Tecra M10 1,300,000
Toshiba Tecra M11 Core I HM55 Share 1,600,000
Toshiba Tecra M6 – Portege M500 Core I share 1,500,000
Sạc LAPTOP & Adapter
Acer 19V – 4.64A 145,000
Asus 19V – 4.74A 145,000
Dell 19.5V – 4.62A 170,000
IBM 16V – 4.5A 145,000
Lenovo 20V – 4.5A 170,000
HP 19V – 4.74A (Đầu Lớn, Đầu kim CQ40, DV4…) 155,000
HP 19V – 4.74A (Đầu nhỏ, Đầu đạn DV2000…) 155,000
Samsung 19V – 4.74A 145,000
Sony 19.5V – 4.7A 145,000
Toshiba 15V – 5A 145,000
Toshiba 19V – 4.74A 145,000
Adapter 5V – 2A cho iPad China (đầu vàng) 45,000
Adapter 5V – 2A cho iPad China (đầu đen) 45,000
Adapter 9V – 2A cho iPad China (đầu vàng) 45,000
Adapter 9V – 2A cho iPad China (đầu đen) 45,000
Adapter 9V – 1A cho Modem, ADSL… 35,000
Adapter LCD 12V 4A 75,000
Dây đầu Kim thay cho HP/ Dell 35,000
Màn hình LAPTOP
Màn hình 14.0 LED New 1,000,000
Màn hình 15.6 LED New 1,100,000
Màn hình 14.0WG (30 pin) 1280×768 tháo máy 800,000
Màn hình 14.1WG (30 pin) 1280×800 tháo máy 1,200,000
Màn hình 15.4WG (1280×800) tháo máy call
Màn hình 15.4WG (1680×1050) tháo máy 1,000,000
Màn hình 13.3 LED slim 1366X768 (LP133WH2-TLA2) tháo máy 1,000,000
Bo cao áp laptop đa năng (9V..20V) 50,000
Bóng cao áp cho laptop 14.0″ thường 30,000
Bóng cao áp cho laptop 15.0″ thường 30,000
Bóng cao áp cho laptop 13.3″ wide 30,000
Bóng cao áp cho laptop 14.1″ wide 30,000
Bóng cao áp cho laptop 15.4″ wide 30,000
Bóng cao áp cho laptop các loại khác (call trước) 40,000
Tụ NEC/TOKIN OE128 (Pan đặc trưng dòng Toshiba và một số dòng…) 50,000
Tụ NEC/TOKIN OE907 (Pan đặc trưng dòng Toshiba và một số dòng…) 50,000
Tụ dán 330 (thay cho NEC/TOKIN) 10,000
Bộ Test Panel Laptop & LCD đa năng 600,000
Bộ Test Panel Laptop (1280×800) có adapter 300,000
Bộ Test Panel LED laptop (1366×768) có adapter 300,000
Dụng cụ đo test
PTi8 test Laptop & PC hiển thị LCD (Bản tiếng Anh) 450,000
PTi8 test Laptop & PC hiển thị LCD (Bản tiếng Hoa) 300,000
PTi9 test PC hiển thị LCD có đèn CLK 200,000
PT090C Card Test Mainboard (có cổng LPT) 180,000
PT092C Card Test Mainboard (Có đèn 3V3 STB) 80,000
PT093C Card Test Mainboard (Có đèn 3V3 STB) thông dụng nhất 160,000
Card Test Laptop 3 in 1 150,000
Test socket 478 150,000
Test socket 479 (Thế hệ thứ 4 support CPU Core duo) 200,000
Test socket 479 (Thế hệ thứ 5 support CPU Core 2 duo) 200,000
Test socket 775 150,000
CPU tải giả 775 70,000
CPU tải giả 1155 70,000
Đồng hồ Kim YX360TRe – Loại có bao nhựa 180,000
Đồng hồ Kim DE-360TRn – Made in Taiwan 400,000
Đồng hồ số – Excel DT9025A 130,000
Đồng hồ số Wellink HL-1100 320,000
Đồng hồ số Wellink HL-3000 320,000
Đồng hồ số Victor VC830L 250,000
Đồng hồ số Victor VC980C+ 450,000
Đồng hồ số Sanwa CD800 (Japan) 700,000
Dụng cụ làm chân chipset BGA
Bộ dao 6 đầu lấy keo chipset (dao lấy tem BH), dao làm điện thoại 35,000
Tấm đống lót chip 15x15x1.2mm (làm chip không thể thiếu) 5,000
Tấm đống lót chip 15x15x1mm (làm chip không thể thiếu) 5,000
Tấm đống lót chip 15x15x0.8mm (làm chip không thể thiếu) 5,000
Chì bi 0.30mm (hủ  250.000 viên) 250,000
Chì bi 0.35mm (hủ  250.000 viên) 250,000
Chì bi 0.40mm (hủ  250.000 viên) 250,000
Chì bi 0.45mm (hủ  250.000 viên) 280,000
Chì bi 0.50mm (hủ  250.000 viên) 280,000
Chì bi 0.60mm (hủ  250.000 viên) 350,000
Chì bi 0.76mm (hủ  250.000 viên) 550,000
Chì bi 0.40mm (hủ  nhỏ 25.000 viên) 50,000
Chì bi 0.50mm (hủ  nhỏ 25.000 viên) 50,000
Chì bi 0.60mm (hủ  nhỏ 25.000 viên) 50,000
Chì bi 0.76mm (hủ  nhỏ 25.000 viên) 50,000
Flux Kingbo RMA-218 – Mỡ làm chân chipset 170,000
Flux AMTECH NC-559-ASM-UV(TPF) 300,000
Flux thường tip 10g (Mỡ làm chipset loại thường) 20,000
Lưới DBM, EB, FBM, GBM, HBM, IB, IBM, 945, 965, GM45, PM45… 45,000
Lưới HM55, HM57, HM65, HM67, G31, G41, H61 giá mỗi lưới 45,000
Lưới AMD 218-0755034 45,000
Lưới ATI, AMD, Nvidia 026, 001, 630…giá mỗi lưới 45,000
Lưới làm chân chipset đa năng (0.50mm, 0.60mm, 0.76mm) giá 1 lưới 45,000
Lưới làm chân chipset các loại (giá mỗi 1 lưới) 45,000
Lưới làm chân socket CPU 775 100,000
Bộ 33 lưới (80×80) làm chân chipset thông dụng nhất 660,000
Bộ 341 lưới (80×80) làm chân chipset (PC & Laptop) new 2013 3,500,000
Bộ 475 lưới mini (không cần đế) new 2013 (nhiều nhất hiện nay) 1,400,000
Đế làm chip 80×80 (xoay kẹp chip) 600,000
Bút hút chip; Nhấc chíp 50,000
Đầu khò chip VGA – có lưới – 28x28mm 200,000
Đầu khò chipset Nam – có lưới – 36x36mm (Đang hết hàng) 200,000
Đầu khò chipset Nam – có lưới – 38x38mm 200,000
Đầu khò chipset Bắc – có lưới – 41x41mm (Đang hết hàng) 200,000
Linh kiện sửa mainboard PC
Nút bấm của mouse vi tính (công tắc click chuột) (Bịch 10 cái) 20,000
80N02 Mosfet mainboard PC 10,000
Socket CPU 478 (Chân dán BGA) 30,000
Socket CPU 775 Tycon (Chân dán BGA) 40,000
Socket CPU 1155 100,000
Slot RAM PC DDR2 30,000
Tụ 1000UF/6V3 (Bịch 10 cái) 8x12mm 15,000
Tụ 1000UF/6V3 (Bịch 100 cái) 8x12mm 100,000
Tụ 3300UF/6V3 (Bịch 10 cái) 10x25mm 20,000
Tụ 3300UF/6V3 (Bịch 100 cái) 10x25mm 150,000
Pin CMOS (Vĩ 5 viên) 25,000
Keo, chì, dung dịch phá keo
Keo dẫn điện (Sửa bàn phím) 85,000
Dung dịch xả gằn (Xả keo IC) 70,000
Dung dịch phá keo 502 (Keo dán sắt, Keo con voi) 35,000
Nước bảo hòa (1-2 giọt làm mát chip, hạn chế chết chip khi đóng xả chip) 65,000
Keo đen, keo trắng (thay keo đỏ) cố định chip sau khi đóng 35,000
Chì xả (phản ứng xả chì) 85,000
Dụng cụ sửa chữa điện tử phần cứng
Băng keo cách nhiệt (Cuộn màu cánh gián) Khổ 20mm 50,000
Băng keo cách nhiệt (Cuộn Nhôm trắng) Khổ 50mm 50,000
Cây hút chì (Xám) 50,000
Cây hút chì (Đen) 100,000
Cây tháo IC (2 cọng thép cán nhựa) 10,000
Cuộn chì nhuyễn 0.3mm (Loại tốt) 40,000
Dây rút chì 10,000
Ruột đầu dao cho máy Hakko xịn (Hakko T12-K tip) 150,000
Đầu dao cho AT8586 hoặc AT936, DC936, AC936… (900M-T-K) 30,000
Keo giải nhiệt màu xám (Loại ống tiêm) HT-GY260 – Loại Tốt 50,000
Keo giải nhiệt hủ màu trắng 50g 25,000
Kềm cắt (Tốt) Made in Taiwan 65,000
Kềm cắt (Thường) 25,000
Kềm nhọn (Thường) 25,000
Kích lúp cầm tay (có đèn LED) 35,000
Kích lúp cầm tay (2 đèn LED) loại tốt dùng 3 pin AAA 100,000
Kính lúp có giá đỡ và đèn neon tròn (Ko gửi EMS) 120,000
Mỡ bôi trơn cho FAN, cơ CD…(hủ 50g) 25,000
Nhíp cong (Loại cứng, tốt) 30,000
Nhip nhọn (Loại cứng, tốt) 30,000
Nhưa thông dẻo (hộp 150g dùng thay như thông nước) 20,000
Nhựa thông nước – can 1 Lit (Ko gửi bưu điện) 70,000
Dụng cụ nạp BIOS ROM
Máy nạp ROM MiniPro TL866 USB support +13.143 chips 1,100,000
MiniPro TL866 (Tặng kèm 5 adapter, gắp BIOS, hộp đựng IC) 1,500,000
Adapter PLCC32 to DIP32 (32 chân vuông) nhúng 350,000
Adapter PLCC32 to DIP32 (32 chân vuông) loại socket cứng 50,000
Adapter PLCC44 to DIP44 (44 chân vuông) loại socket cứng 50,000
Adapter SOP8 to DIP8 (ROM 24Cxx, 93Cxx…) 200,000
Adapter SOIC8 to DIP8 BIOS 25xx 250,000
Adapter SOIC20 to DIP20 BIOS 25xx 300,000
Adapter TSOP48/40/32 (Cho các máy nạp ROM chuyên dụng) 650,000
Adapter TSOP48/40/32 (Dành cho MiniPro) socket nhúng 750,000
Gắp vuông tháo BIOS (BIOS Extractor) 25,000
Máy hàn / Máy khò / Máy cấp nguồn
Máy hàn chipset 2 đầu khò Zhoumao ZM-R5820N CALL
Máy hàn chipset 2 đầu khò Honton HT-R392 (Bản Nâng cấp của HT-R390) 18,500,000
Máy hàn chipset 2 đầu khò Honton HT-R650B bảo hành 12 Tháng 27,500,000
Gaoyue 852+ Máy khò hàn 2 in 1 (Hiển thị nhiệt độ) 1,400,000
AT8586 Máy khò hàn Atten 2 in 1 (hiển thị nhiệt độ) 1,200,000
AT858D+ Máy khò nhiệt (hiển thị nhiệt độ) 850,000
AT936b Máy hàn DC Atten (Chỉnh nhiệt độ) 450,000
Tay hàn 907 (thay tốt cho AT936b và AT8586 của ATTEN) (7 lổ) 100,000
Tay hàn 936 (giắc cái) cho máy hàn Dadi, LK 936 (5 lổ) 60,000
Tay hàn 936 (giắc đực) cho máy hàn Bozan 936 (5 kim) 60,000
AC936 35W 220V (Tay hàn 936 đầu dao, cắm điện 220V trực tiếp) 100,000
Máy cấp nguồn LW PS-305D (30V 5A dùng sửa laptop, nặng ~6kg) 1,200,000
Bếp hấp chipset Kada 853A (Có tay khò + hiển thị nhiệt độ) 2,500,000
Giá treo đầu khò (cùng Kada853A độ máy hàn chip đơn giản) 600,000
Đầu sạc HP (dùng cho máy cấp nguồn) 30,000
Đầu sạc Dell – sạc được (dùng cho máy cấp nguồn) 35,000
Bộ 39 đầu dây cấp nguồn đa năng loại tốt (Có đầu Dell + HP sạc được) 250,000
CHIPSET – VGA – IC XEM TAB CHIPSET – VGA – IC
IC NGUỒN LCD, NGUỒN ATX, LINH KIỆN ĐỘ NGUỒN
DS2501 (IC TRONG ADAPTER DELL – ĐỘ SẠC DELL) 20,000
Tụ hóa 1000UF/25V (Bịch 10 cái) 15,000
Tụ hóa 1000UF/25V (Bịch 100 cái) 120,000
Opto PC817 (Bịch 10 con) 20,000
TL431 (Bịch 10 con) 20,000
Điện trở 24K 1/4W (Bịch 200 con) 10,000
Zener 15V (Bịch 100) 20,000
Zener 5V6 (Bịch 100) 20,000
DM0565R 15,000
DM0565R (Bịch 10 con) 120,000
K2700 (2SK2700 900V/3A) xả máy, bịch 10 con 40,000
K2645 (2SK2645 600V/9A) xả máy, bịch 10 con 25,000
E13007 (700V/8A) xả máy, bịch 10 con 25,000
FSD200 20,000
KA7805 xả máy, bịch 10 con 15,000
KA7812 xả máy, bịch 10 con 15,000
KA7912 xả máy, bịch 10 con 15,000
TNY266 15,000
TNY267P 20,000
TNY268P 20,000
TNY278P 20,000
TOP246YN 20,000
TOP247YN (TOP247F) 20,000
TOP256YN 20,000
TOP258YN 20,000
TOP258PN 15,000
C5707 (2SC5707) bịch 10 con 30,000
P605 – AOP605 (Mosfet cao áp) loại cắm 10,000
4606 – AO4606 (Mosfet cao áp) loại dán 5,000
9971GD (Mosfet cao áp) loại cắm, mới có 10,000
LD7552BS (loại dán) 10,000
LD7575 (loại dán) 10,000
P1337 (NCP1337 – 8 chân dán) 15,000
203P6 (NCP1203P6 – 8 chân cắm) 12,000
203D6 – NCP1203D6 (8 chân dán) – Giá tốt 10,000
SG6841SZ (loại dán) – Giá tốt 10,000
SG6841 (loại cắm) – Giá tốt 10,000
Linh phụ kiện độ LCD đa năng, bo nạp, bo đa năng…
EP1102 LPT LCD Programmer (Giá kinh tế nhất) 200,000
EP1120 LPT LCD Programmer (nạp được cho Samsung, LG…) màu đỏ 300,000
EP1122 LPT LCD Programmer (nạp được cho Samsung, LG…) 400,000
EP1130B Version 2012 USB LCD programmer (2 cổng USB) 1,000,000
Cây tháo vỏ LCD (Ai từng xài rồi thì không có chịu ko được) 15,000
IC 74LS05 (dùng ráp bo nạp LCD đa năng) 15,000
DB25 Male-PCB (Đầu LPT gắn lên board) 7,000
D-SUB15 Female-PCB (Đầu VGA gắn lên board) 5,000
DC PCB (đầu DC gắn lên board) 2,000
Bo cao áp LED (LED Driver) support nhiều dòng LCD 80,000
Bo cao áp LED (LED Driver) Gold-05E VER3.2 65,000
Bo kích bo cao áp (test bo cao áp đa năng) 30,000
Tool Test bóng cao áp 75,000
Bo cao áp đa năng 1 bóng 45,000
Bo cao áp đa năng 2 bóng nhỏ (10-28V) 50,000
Bo cao áp đa năng 2 bóng (giắc nhỏ) 45,000
Bo cao áp đa năng 2 bóng (giắc LỚN) 45,000
Bo cao áp đa năng 4 bóng (4 giắc nhỏ) 100x40mm (Nguồn 10V–28V) 65,000
Bo cao áp đa năng 4 bóng (2 giắc LỚN) 65,000
Bo cao áp đa năng 4 bóng (2 giắc LỚN) Nguồn 10V–28V 70,000
Bo nguồn LCD 5V/12V New 100% 90,000
Bo nguồn LCD 5V 3V3 (vào 12V) 30,000
Bo nguồn 2 bóng cao áp 120,000
Bo nguồn 4 bóng cao áp (110x150mm) 140,000
Bo nguồn 4 bóng 170x140mm (new 100%) model ILPI-140 492251400100R 150,000
Bo nguồn 4 bóng 170x140mm model ILPI-209 RevA 150,000
Bo nguồn 4 bóng 200x130mm model ILPI-027 1 RevB 150,000
Bo nguồn + VGA 4 bóng 240x140mm model QLIF-041 Rev.A 490421200100R 150,000
Bo nguồn + VGA 2 bóng 240x140mm model QLIF-068 Rev.A 490641200100R 150,000
Bo LCD đa năng 1280×1024 (Cable 10 cặp) cho MH 17″ và 19″ Vuông 120,000
Bo LCD đa năng 1440×900 (Cable 8 cặp) cho 17 Wide 120,000
Bo LCD đa năng 1366×768 (Cable 5 cặp) cho 18.5 Wide 15.6 Wide 120,000
Bo LCD đa năng 1440×900 (Cable 10 cặp) cho 19 Wide 120,000
Bo LCD đa năng 1280×800 (Cable 4 cặp) cho laptop 14.1 Wide 120,000
Bo LCD đa năng MT6820V2.1 (Không cần nạp file) 90,000
Bo LCD đa năng NTA91B Chip Novatek (110x50mm) 90,000
Bo LCD đa năng NTA93A Chip Novatek (55x55mm kích thước cực gọn) 90,000
Bo LCD đa năng RTD2270 (55x55mm kích thước cực gọn) 90,000
Bo LCD đa năng RTMC1B chip RTD2025L 90,000
Bo LCD đa năng RTMC7B (Chuyên Panel cổ) 180,000
Bo Tivi LCD HDMI V59, xem film HD 1920×1080 = USB,
nạp firmware = USB flash (ko cần bo nạp)
370,000
Bo Tivi LCD HDMI V29 LA.MV29.P (Giá tốt) 250,000
Cable USB (1 đầu vuông cắm máy in) loại thường 5,000
Cable USB (1 đầu vuông cắm máy in) loại tốt có chống nhiễu 15,000
Cable LPT nối dài (đầu đực – đầu cái) loại tốt 40,000
Cable Film 30pin (như samsung ZIN) 15,000
Cable Film 30pin (như AOC, Lenovo ZIN) 15,000
DF14-20P-D8 Single 8 LVDS Cable (20p / 5 cặp) 15″ thường 15,000
FIX-30P-S8 Dual 8 LVDS Cable (30p / 10 cặp) 17″, 19″ thường 15,000
FIX-30P-D8 Single 8 LVDS Cable (30p / 5 cặp) 15″6, 18″5 Wide 15,000
FIX-30P-D6 Single 6 LVDS Cable (30p / 4 cặp) 15,000
FIX-30P-S6 Dual 6 LVDS Cable (30p / 8 cặp) 17″Wide 15,000
FIX-30P-S8 LVDS Cable (30p/5 cặp) dành cho 26″, 32″, 37″ 42″ 30,000
DF19-30P-S8 Dual 8 LVDS Cable (30p / 10 cặp) lỗ kim 30,000
FIX-20P-D6 Single 6 LVDS cable (20p / 4 cặp) dẹp 30,000
Cable LVDS 20 pin 5 cặp loại lỗ kim nhỏ (laptop 12.1″ thường) 30,000
Cable LVDS 14 pin 4 cặp loại lỗ kim nhỏ 30,000
Cable LVDS cho màn hình 18.1 30,000
Cable VGA 2 đầu ZIN (Dùng làm cable nạp bo TIVI) 30,000
Cable VGA (15pin) cho bo đa năng (Loại ngắn) 12,000
Cable VGA (15pin) cho bo đa năng (Loại dài, dùng làm cable nạp) 30,000
Cable test panel LED (dùng cho bo TEST panel LED) 60,000
Jack DC 12V (Dùng cho bo đa năng) 5,000
Bàn phím (5 phím) cho bo LCD đa năng 20,000
Dây bẹ 8 (Dùng câu phím) 5,000
Adapter 12V 4A (Dùng tốt cho LCD 15″ 17″ 19″) 75,000
Adapter 9V 1A (Dùng cho Modem, Wifi…) 35,000
Cable DC cho adapter 12V thường dùng 15,000
Cable đầu kim cho sạc Dell / HP 35,000
Bóng cao áp LCD các loại 15″ vuông 20,000
Bóng cao áp LCD các loại 17″ vuông 20,000
Bóng cao áp LCD các loại 19″ vuông 17″ Wide 25,000
Bóng cao áp LCD 18.5″wide 19″wide 25,000

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

Bạn có thể sử dụng các thẻ HTML và thuộc tính sau: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>